
23 / 25
hedgehog
/ˈhedʒhɒɡ/con nhím
The hedgehog has spikes.
/ðə ˈhedʒhɒɡ hæz spaɪks/Con nhím có gai.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈhedʒhɒɡ/con nhím
The hedgehog has spikes.
/ðə ˈhedʒhɒɡ hæz spaɪks/Con nhím có gai.