
8 / 16
spider
/ˈspaɪdə/con nhện
The spider makes a web.
/ðə ˈspaɪdə meɪks ə web/Con nhện giăng tơ.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈspaɪdə/con nhện
The spider makes a web.
/ðə ˈspaɪdə meɪks ə web/Con nhện giăng tơ.