
6 / 16
ladybird
/ˈleɪdibɜːd/con bọ rùa
The ladybird is red with black spots.
/ðə ˈleɪdibɜːd ɪz red wɪð blæk spɒts/Bọ rùa màu đỏ có chấm đen.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈleɪdibɜːd/con bọ rùa
The ladybird is red with black spots.
/ðə ˈleɪdibɜːd ɪz red wɪð blæk spɒts/Bọ rùa màu đỏ có chấm đen.