
3 / 25
cockerel
/ˈkɒkərəl/con gà trống
The cockerel says cock-a-doodle-doo.
/ðə ˈkɒkərəl sez kɒkəduːdəlˈduː/Gà trống gáy ò ó o.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈkɒkərəl/con gà trống
The cockerel says cock-a-doodle-doo.
/ðə ˈkɒkərəl sez kɒkəduːdəlˈduː/Gà trống gáy ò ó o.