
7 / 25
penguin
/ˈpeŋɡwɪn/chim cánh cụt
The penguin can swim.
/ðə ˈpeŋɡwɪn kən swɪm/Chim cánh cụt biết bơi.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈpeŋɡwɪn/chim cánh cụt
The penguin can swim.
/ðə ˈpeŋɡwɪn kən swɪm/Chim cánh cụt biết bơi.