
6 / 30
dance
/dɑːns/nhảy múa
She can dance.
/ʃiː kən dɑːns/Bạn ấy biết nhảy múa.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/dɑːns/nhảy múa
She can dance.
/ʃiː kən dɑːns/Bạn ấy biết nhảy múa.