
20 / 30
clap
/klæp/vỗ tay
Clap your hands.
/klæp jə hændz/Vỗ tay nào.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/klæp/vỗ tay
Clap your hands.
/klæp jə hændz/Vỗ tay nào.