
Bong bóng xà phòng tiếng Anh là gì?
bubbles
Bong bóng xà phòng tiếng Anh là bubbles, đọc là /ˈbʌblz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈbʌblz/bong bóng xà phòng
Câu ví dụ
Blow some bubbles!
/bləʊ səm ˈbʌbəlz/Thổi bong bóng nào!
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- シャボンだま
中文
- 泡泡
हिन्दी
- बुलबुले
Português
- bolhas de sabão
Deutsch
- Seifenblasen
Cập nhật: