
Dây an toàn tiếng Anh là gì?
seat belt
Dây an toàn tiếng Anh là seat belt, đọc là /siːt belt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/siːt belt/dây an toàn
Câu ví dụ
Put on your seat belt.
/pʊt ɒn jə siːt belt/Hãy thắt dây an toàn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- シートベルト
中文
- 安全带
हिन्दी
- सीट बेल्ट
Português
- cinto de segurança
Deutsch
- Sicherheitsgurt
Cập nhật: