
Bãi đỗ xe tiếng Anh là gì?
car park
Bãi đỗ xe tiếng Anh là car park, đọc là /kɑː pɑːk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/kɑː pɑːk/bãi đỗ xe
Câu ví dụ
Dad parks the car in the car park.
/dæd pɑːks ðə kɑːr ɪn ðə kɑː pɑːk/Bố đỗ xe ở bãi đỗ xe.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ちゅうしゃじょう
中文
- 停车场
हिन्दी
- पार्किंग
Português
- estacionamento
Deutsch
- Parkplatz
Cập nhật: