
Cây xăng tiếng Anh là gì?
petrol station
Cây xăng tiếng Anh là petrol station, đọc là /ˈpetrəl ˈsteɪʃn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈpetrəl ˈsteɪʃn/cây xăng
Câu ví dụ
We stop at the petrol station.
/wiː stɒp ət ðə ˈpetrəl ˈsteɪʃən/Chúng mình dừng ở cây xăng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ガソリンスタンド
中文
- 加油站
हिन्दी
- पेट्रोल पंप
Português
- posto de gasolina
Deutsch
- Tankstelle
Cập nhật: