
Thắt lưng tiếng Anh là gì?
belt
Thắt lưng tiếng Anh là belt, đọc là /belt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/belt/thắt lưng
Câu ví dụ
Dad has a brown belt.
/dæd hæz ə braʊn belt/Bố có một chiếc thắt lưng màu nâu.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ベルト
中文
- 腰带
हिन्दी
- बेल्ट
Português
- cinto
Deutsch
- Gürtel
Cập nhật: