
Mũ bảo hiểm tiếng Anh là gì?
bike helmet
Mũ bảo hiểm tiếng Anh là bike helmet, đọc là /baɪk ˈhelmɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/baɪk ˈhelmɪt/mũ bảo hiểm
Câu ví dụ
Wear a bike helmet.
/weər ə baɪk ˈhelmɪt/Hãy đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ヘルメット
中文
- 头盔
हिन्दी
- साइकिल हेलमेट
Português
- capacete de bicicleta
Deutsch
- Fahrradhelm
Cập nhật: