
Mũ bảo hộ tiếng Anh là gì?
helmet
Mũ bảo hộ tiếng Anh là helmet, đọc là /ˈhelmɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈhelmɪt/mũ bảo hộ
Câu ví dụ
Workers wear a helmet.
/ˈwɜːkəz weər ə ˈhelmɪt/Công nhân đội mũ bảo hộ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ヘルメット
中文
- 安全帽
हिन्दी
- हेलमेट
Português
- capacete
Deutsch
- Helm
Cập nhật: