
Mùa hè tiếng Anh là gì?
summer
Mùa hè tiếng Anh là summer, đọc là /ˈsʌmə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsʌmə/mùa hè
Câu ví dụ
We swim in summer.
/wiː swɪm ɪn ˈsʌmə/Chúng con bơi vào mùa hè.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- なつ
中文
- 夏天
हिन्दी
- गर्मी
Português
- verão
Deutsch
- Sommer
Cập nhật: