
Tàu vũ trụ tiếng Anh là gì?
spaceship
Tàu vũ trụ tiếng Anh là spaceship, đọc là /ˈspeɪsʃɪp/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈspeɪsʃɪp/tàu vũ trụ
Câu ví dụ
The spaceship lands.
/ðə ˈspeɪsʃɪp lændz/Tàu vũ trụ hạ cánh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- うちゅうせん
中文
- 宇宙飞船
हिन्दी
- अंतरिक्ष यान
Português
- nave espacial
Deutsch
- Raumschiff
Cập nhật: