
Tên lửa tiếng Anh là gì?
rocket
Tên lửa tiếng Anh là rocket, đọc là /ˈrɒkɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈrɒkɪt/tên lửa
Câu ví dụ
The rocket goes up.
/ðə ˈrɒkɪt ɡəʊz ʌp/Tên lửa bay lên.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ロケット
中文
- 火箭
हिन्दी
- रॉकेट
Português
- foguete
Deutsch
- Rakete
Cập nhật: