
Màu bạc tiếng Anh là gì?
silver
Màu bạc tiếng Anh là silver, đọc là /ˈsɪlvə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsɪlvə/màu bạc
Câu ví dụ
The spoon is silver.
/ðə spuːn ɪz ˈsɪlvə/Cái thìa màu bạc.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ぎんいろ
中文
- 银色
हिन्दी
- चाँदी जैसा
Português
- prateado
Deutsch
- Silber
Cập nhật: