
Trái Đất tiếng Anh là gì?
earth
Trái Đất tiếng Anh là earth, đọc là /ɜːθ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ɜːθ/Trái Đất
Câu ví dụ
We live on Earth.
/wiː lɪv ɒn ɜːθ/Chúng ta sống trên Trái Đất.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ちきゅう
中文
- 地球
हिन्दी
- पृथ्वी
Português
- Terra
Deutsch
- Erde
Cập nhật: