
Vệ tinh tiếng Anh là gì?
satellite
Vệ tinh tiếng Anh là satellite, đọc là /ˈsætəlaɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsætəlaɪt/vệ tinh
Câu ví dụ
The satellite goes round the Earth.
/ðə ˈsætəlaɪt ɡəʊz raʊnd ði ɜːθ/Vệ tinh bay quanh Trái Đất.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- じんこうえいせい
中文
- 卫星
हिन्दी
- उपग्रह
Português
- satélite
Deutsch
- Satellit
Cập nhật: