
Cái ví tiếng Anh là gì?
wallet
Cái ví tiếng Anh là wallet, đọc là /ˈwɒlɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈwɒlɪt/cái ví
Câu ví dụ
Dad has a brown wallet.
/dæd hæz ə braʊn ˈwɒlɪt/Bố có một chiếc ví màu nâu.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- さいふ
中文
- 钱包
हिन्दी
- बटुआ
Português
- carteira
Deutsch
- Geldbörse
Cập nhật: