
Tiền tiếng Anh là gì?
money
Tiền tiếng Anh là money, đọc là /ˈmʌni/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈmʌni/tiền
Câu ví dụ
I pay with money.
/aɪ peɪ wɪð ˈmʌni/Con trả bằng tiền.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おかね
中文
- 钱
हिन्दी
- पैसे
Português
- dinheiro
Deutsch
- Geld
Cập nhật: