
Thẻ giá tiếng Anh là gì?
price tag
Thẻ giá tiếng Anh là price tag, đọc là /praɪs tæɡ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/praɪs tæɡ/thẻ giá
Câu ví dụ
The price tag says ten.
/ðə praɪs tæɡ sez ten/Nhãn giá ghi mười.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ねふだ
中文
- 价签
हिन्दी
- प्राइस टैग
Português
- etiqueta de preço
Deutsch
- Preisschild
Cập nhật: