
Máy tính bỏ túi tiếng Anh là gì?
calculator
Máy tính bỏ túi tiếng Anh là calculator, đọc là /ˈkælkjuleɪtə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkælkjuleɪtə/máy tính bỏ túi
Câu ví dụ
Add with a calculator.
/æd wɪð ə ˈkælkjəleɪtə/Cộng bằng máy tính.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- でんたく
中文
- 计算器
हिन्दी
- कैलकुलेटर
Português
- calculadora
Deutsch
- Taschenrechner
Cập nhật: