
Bình nước tiếng Anh là gì?
water bottle
Bình nước tiếng Anh là water bottle, đọc là /ˈwɔːtə ˈbɒtl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈwɔːtə ˈbɒtl/bình nước
Câu ví dụ
My water bottle is blue.
/maɪ ˈwɔːtə ˈbɒtəl ɪz bluː/Bình nước của con màu xanh dương.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- すいとう
中文
- 水壶
हिन्दी
- पानी की बोतल
Português
- garrafa de água
Deutsch
- Trinkflasche
Cập nhật: