
Cái kéo tiếng Anh là gì?
scissors
Cái kéo tiếng Anh là scissors, đọc là /ˈsɪzəz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsɪzəz/cái kéo
Câu ví dụ
Cut the paper with scissors.
/kʌt ðə ˈpeɪpə wɪð ˈsɪsəz/Cắt giấy bằng kéo.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- はさみ
中文
- 剪刀
हिन्दी
- कैंची
Português
- tesoura
Deutsch
- Schere
Cập nhật: