
Bút chì tiếng Anh là gì?
pencil
Bút chì tiếng Anh là pencil, đọc là /ˈpensl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈpensl/bút chì
Câu ví dụ
This is my pencil.
/ðɪs ɪz maɪ ˈpensəl/Đây là bút chì của con.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- えんぴつ
中文
- 铅笔
हिन्दी
- पेंसिल
Português
- lápis
Deutsch
- Bleistift
Cập nhật: