
Cục tẩy tiếng Anh là gì?
rubber
Cục tẩy tiếng Anh là rubber, đọc là /ˈrʌbə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈrʌbə/cục tẩy
Câu ví dụ
Can I borrow your rubber?
/kən aɪ ˈbɒrəʊ jə ˈrʌbə/Cho tớ mượn cục tẩy được không?
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- けしゴム
中文
- 橡皮
हिन्दी
- रबड़
Português
- borracha
Deutsch
- Radiergummi
Cập nhật: