
Phòng máy tính tiếng Anh là gì?
computer room
Phòng máy tính tiếng Anh là computer room, đọc là /kəmˈpjuːtə ruːm/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/kəmˈpjuːtə ruːm/phòng máy tính
Câu ví dụ
We use computers in the computer room.
/wiː juːz kəmˈpjuːtəz ɪn ðə kəmˈpjuːtə ruːm/Chúng con dùng máy tính trong phòng tin học.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- パソコンしつ
中文
- 电脑室
हिन्दी
- कंप्यूटर कक्ष
Português
- sala de informática
Deutsch
- Computerraum
Cập nhật: