
Our school facilities — Trọn bộ từ vựng, mẫu câu, hỗ trợ phát âm chuẩn Anh, Mỹ và bài tập tương tác theo SGK.
Tổng hợp đầy đủ từ vựng bám sát SGK Global Success kèm phiên âm chuẩn IPA và nghĩa tiếng Việt:
| Tranh | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 🏙️ | city | /ˈsɪti/ | thành phố |
| ⛰️ | mountains | /ˈmaʊntənz/ | vùng núi, những ngọn núi |
| 🏘️ | town | /taʊn/ | thị trấn |
| 🏡 | village | /ˈvɪlɪdʒ/ | làng |
| 🏢 | building | /ˈbɪldɪŋ/ | tòa nhà |
| 🖥️ | computer room | /kəmˈpjuːtə ruːm/ | phòng máy tính |
| 🌷 | garden | /ˈɡɑːdn/ | vườn |
| 🛝 | playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
Unit 6 tiếng Anh lớp 4 Global Success (Trường của chúng mình – Our school facilities) gồm các phần học trọng tâm (Look, listen and repeat., Listen, point and say., Let’s talk., Listen and number., Look, complete and read., Let’s play matching pairs., Look, listen and repeat., Listen, point and say., Let’s talk., Listen and tick., Look, complete and read., Let’s sing., Listen and repeat., Listen and circle., Let’s chant., Read and complete., Let’s write., Project) bám sát SGK, kèm tranh minh họa và phát âm chuẩn.
Có đầy đủ audio phát âm chuẩn bản xứ cho từng từ vựng, mẫu câu và bài luyện nghe trong Unit 6 lớp 4 Global Success.
Cho bé xem flashcard có tranh minh họa SGK, nghe audio 3 lần mỗi từ và chơi game tương tác 5 phút mỗi ngày ngay trong bài học Unit 6.