
Phòng nhạc tiếng Anh là gì?
music room
Phòng nhạc tiếng Anh là music room, đọc là /ˈmjuːzɪk ruːm/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈmjuːzɪk ruːm/phòng nhạc
Câu ví dụ
We sing in the music room.
/wiː sɪŋ ɪn ðə ˈmjuːzɪk ruːm/Chúng con hát trong phòng âm nhạc.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おんがくしつ
中文
- 音乐室
हिन्दी
- संगीत कक्ष
Português
- sala de música
Deutsch
- Musikraum
Cập nhật: