
Căng tin tiếng Anh là gì?
canteen
Căng tin tiếng Anh là canteen, đọc là /kænˈtiːn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/kænˈtiːn/căng tin
Câu ví dụ
We eat lunch in the canteen.
/wiː iːt lʌntʃ ɪn ðə kænˈtiːn/Chúng con ăn trưa ở căng tin.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- しょくどう
中文
- 食堂
हिन्दी
- कैंटीन
Português
- cantina
Deutsch
- Kantine
Cập nhật: