
Bể bơi tiếng Anh là gì?
swimming pool
Bể bơi tiếng Anh là swimming pool, đọc là /ˈswɪmɪŋ puːl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈswɪmɪŋ puːl/bể bơi
Câu ví dụ
Let's swim in the swimming pool.
/lets swɪm ɪn ðə ˈswɪmɪŋ puːl/Cùng bơi ở bể bơi nào.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- プール
中文
- 游泳池
हिन्दी
- स्विमिंग पूल
Português
- piscina
Deutsch
- Schwimmbad
Cập nhật: