
Tiệm bánh tiếng Anh là gì?
bakery
Tiệm bánh tiếng Anh là bakery, đọc là /ˈbeɪkəri/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈbeɪkəri/tiệm bánh
Câu ví dụ
Bread from the bakery.
/bred frəm ðə ˈbeɪkəri/Bánh mì từ tiệm bánh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- パンや
中文
- 面包店
हिन्दी
- बेकरी
Português
- padaria
Deutsch
- Bäckerei
Cập nhật: