
Số 1 tiếng Anh là gì?
number 1
Số 1 tiếng Anh là number 1, đọc là /ˈnʌmbə wʌn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈnʌmbə wʌn/số 1
Câu ví dụ
I have one nose.
/aɪ hæv wʌn nəʊz/Con có một cái mũi.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- いち
中文
- 一
हिन्दी
- एक
Português
- um
Deutsch
- eins
Cập nhật: