
Số 6 tiếng Anh là gì?
number 6
Số 6 tiếng Anh là number 6, đọc là /ˈnʌmbə sɪks/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈnʌmbə sɪks/số 6
Câu ví dụ
Six eggs are in the box.
/sɪks eɡz ər ɪn ðə bɒks/Có sáu quả trứng trong hộp.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ろく
中文
- 六
हिन्दी
- छह
Português
- seis
Deutsch
- sechs
Cập nhật: