
Cái đĩa tiếng Anh là gì?
plate
Cái đĩa tiếng Anh là plate, đọc là /pleɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/pleɪt/cái đĩa
Câu ví dụ
Put the cake on the plate.
/pʊt ðə keɪk ɒn ðə pleɪt/Đặt bánh lên đĩa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おさら
中文
- 盘子
हिन्दी
- थाली
Português
- prato
Deutsch
- Teller
Cập nhật: