
Cái nồi tiếng Anh là gì?
pot
Cái nồi tiếng Anh là pot, đọc là /pɒt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/pɒt/cái nồi
Câu ví dụ
Soup is in the pot.
/suːp ɪz ɪn ðə pɒt/Canh ở trong nồi.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- なべ
中文
- 锅
हिन्दी
- पतीला
Português
- panela
Deutsch
- Topf
Cập nhật: