
Ca sĩ tiếng Anh là gì?
singer
Ca sĩ tiếng Anh là singer, đọc là /ˈsɪŋə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsɪŋə/ca sĩ
Câu ví dụ
She is a singer.
/ʃiː ɪz ə ˈsɪŋə/Cô ấy là ca sĩ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かしゅ
中文
- 歌手
हिन्दी
- गायक
Português
- cantor
Deutsch
- Sänger
Cập nhật: