
Người trông thú tiếng Anh là gì?
zookeeper
Người trông thú tiếng Anh là zookeeper, đọc là /ˈzuːkiːpə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈzuːkiːpə/người trông thú
Câu ví dụ
The zookeeper feeds the animals.
/ðə ˈzuːkiːpə fiːdz ði ˈænɪməlz/Người trông thú cho các con vật ăn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- しいくいん
中文
- 动物饲养员
हिन्दी
- चिड़ियाघर का रखवाला
Português
- tratador do zoológico
Deutsch
- Tierpfleger
Cập nhật: