
Cảnh sát tiếng Anh là gì?
police officer
Cảnh sát tiếng Anh là police officer, đọc là /pəˈliːs ˈɒfɪsə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/pəˈliːs ˈɒfɪsə/cảnh sát
Câu ví dụ
The police officer helps us.
/ðə pəˈliːs ˈɒfɪsə helps əs/Chú cảnh sát giúp đỡ chúng ta.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- けいさつかん
中文
- 警察
हिन्दी
- पुलिसवाला
Português
- policial
Deutsch
- Polizist
Cập nhật: