
Nhà khoa học tiếng Anh là gì?
scientist
Nhà khoa học tiếng Anh là scientist, đọc là /ˈsaɪəntɪst/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsaɪəntɪst/nhà khoa học
Câu ví dụ
The scientist does experiments.
/ðə ˈsaɪəntɪst dʌz ɪkˈsperɪmənts/Nhà khoa học làm thí nghiệm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かがくしゃ
中文
- 科学家
हिन्दी
- वैज्ञानिक
Português
- cientista
Deutsch
- Wissenschaftler
Cập nhật: