
Ngư dân tiếng Anh là gì?
fisherman
Ngư dân tiếng Anh là fisherman, đọc là /ˈfɪʃəmən/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈfɪʃəmən/ngư dân
Câu ví dụ
The fisherman catches fish.
/ðə ˈfɪʃəmən ˈkætʃɪz fɪʃ/Ngư dân bắt cá.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- りょうし
中文
- 渔民
हिन्दी
- मछुआरा
Português
- pescador
Deutsch
- Fischer
Cập nhật: