
Phi hành gia tiếng Anh là gì?
astronaut
Phi hành gia tiếng Anh là astronaut, đọc là /ˈæstrənɔːt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈæstrənɔːt/phi hành gia
Câu ví dụ
The astronaut goes to space.
/ði ˈæstrənɔːt ɡəʊz tə speɪs/Phi hành gia bay vào vũ trụ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- うちゅうひこうし
中文
- 宇航员
हिन्दी
- अंतरिक्ष यात्री
Português
- astronauta
Deutsch
- Astronaut
Cập nhật: