
Cây quất tiếng Anh là gì?
kumquat tree
Cây quất tiếng Anh là kumquat tree, đọc là /ˈkʌmkwɒt triː/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkʌmkwɒt triː/cây quất
Câu ví dụ
The kumquat tree has little orange fruits.
/ðə ˈkʌmkwɒt triː hæz ˈlɪtəl ˈɒrɪndʒ fruːts/Cây quất có những quả nhỏ màu cam.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- キンカンの木
中文
- 金桔树
हिन्दी
- कुमकुआट का पेड़
Português
- pé de kumquat
Deutsch
- Kumquatbaum
Cập nhật: