
Múa lân tiếng Anh là gì?
lion dance
Múa lân tiếng Anh là lion dance, đọc là /ˈlaɪən dɑːns/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈlaɪən dɑːns/múa lân
Câu ví dụ
We watch the lion dance.
/wiː wɒtʃ ðə ˈlaɪən dɑːns/Chúng con xem múa lân.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- しし舞
中文
- 舞狮
हिन्दी
- सिंह नृत्य
Português
- dança do leão
Deutsch
- Löwentanz
Cập nhật: