
Tiền lì xì tiếng Anh là gì?
lucky money
Tiền lì xì tiếng Anh là lucky money, đọc là /ˈlʌki ˈmʌni/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈlʌki ˈmʌni/tiền lì xì
Câu ví dụ
Grandma gives me lucky money.
/ˈɡrændmɑː ɡɪvz miː ˈlʌki ˈmʌni/Bà mừng tuổi cho con.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おとしだま
中文
- 压岁钱
हिन्दी
- शगुन के पैसे
Português
- dinheiro da sorte
Deutsch
- Glücksgeld
Cập nhật: