
Sổ mũi tiếng Anh là gì?
runny nose
Sổ mũi tiếng Anh là runny nose, đọc là /ˈrʌni nəʊz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈrʌni nəʊz/sổ mũi
Câu ví dụ
I have a runny nose.
/aɪ hæv ə ˈrʌni nəʊz/Con bị sổ mũi.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- はなみず
中文
- 流鼻涕
हिन्दी
- बहती नाक
Português
- nariz escorrendo
Deutsch
- laufende Nase
Cập nhật: