
Sốt tiếng Anh là gì?
fever
Sốt tiếng Anh là fever, đọc là /ˈfiːvə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈfiːvə/sốt
Câu ví dụ
She has a fever.
/ʃiː hæz ə ˈfiːvə/Bạn ấy bị sốt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ねつ
中文
- 发烧
हिन्दी
- बुखार
Português
- febre
Deutsch
- Fieber
Cập nhật: