
Đau bụng tiếng Anh là gì?
stomach ache
Đau bụng tiếng Anh là stomach ache, đọc là /ˈstʌmək eɪk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈstʌmək eɪk/đau bụng
Câu ví dụ
I have a stomach ache.
/aɪ hæv ə ˈstʌmək eɪk/Con bị đau bụng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ふくつう
中文
- 肚子疼
हिन्दी
- पेट दर्द
Português
- dor de barriga
Deutsch
- Bauchschmerzen
Cập nhật: